chững chàng

chững chàng

Anh thanh niên mặc vest trông rất chững chàng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ hiếm):
    • dáng vẻ đứng đắn, chín chắn, toát ra vẻ tự tin điềm tĩnh: "chững chàng" mô tả một người tư thế, cử chỉ hoặc phong thái thể hiện sự trưởng thành, vững vàng, không hấp tấp hay non nớt.
    • Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ý nghĩa tương tự như "chững chạc".
dụ sử dụng
  • (Dáng đi của anh ta toát lên vẻ đứng đắn, tự tin.)
  • ( cử chỉ chín chắn, điềm tĩnh hơn so với tuổi.)
  • (Ông cụ tư thế đứng đắn, toát ra vẻ uy nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chững chàng" trong miêu tả nhân vật: Thường được dùng để khắc họa một nhân vật bản lĩnh, từng trải.

    • Trong truyện, người anh hùng luôn xuất hiện với khí thế chững chàng. (Nhân vật anh hùng được miêu tả với phong thái vững vàng, đáng tin cậy.)
  • So sánh với "chững chạc": "chững chàng" "chững chạc" có nghĩa tương tự, nhưng "chững chàng" mang sắc thái cổ điển hơn, ít phổ biến.

    • Tuy cùng nghĩa, nhưng "chững chàng" nghe trang trọng hơn "chững chạc". (Cả hai từ đều chỉ sự đứng đắn, nhưng "chững chàng" có vẻ sang trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chững chạc (tính từ): đứng đắn, chín chắn, tự tin — từ phổ biến hơn "chững chàng".

    • Anh ấy tỏ ra rất chững chạc trong buổi họp. (Anh ấy phong thái tự tin, điềm tĩnh.)
  • Chững (tính từ): dừng lại, ngừng lại, hoặc chỉ sự vững vàng trong tư thế.

    • Chững lại một lát rồi mới nói. (Dừng lại một chút để suy nghĩ trước khi nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Đứng đắn: tư cách, hành vi nghiêm chỉnh, không phù phiếm.
  • Chín chắn: suy nghĩ thấu đáo, hành động chừng mực.
  • Trưởng thành: đạt đến mức phát triển đầy đủ về tính cách hoặc thể chất.
Thành ngữ liên quan
  • Chững chàng như người lớn: dùng để khen một đứa trẻ cử chỉ, thái độ như người trưởng thành.
    • Thằng mới 5 tuổi đã chững chàng như người lớn. (Đứa trẻ phong thái chín chắn, đáng yêu.)

Từ chứa "chững chàng"